童子鸡
đồng tử kê
Hán Việt: đồng tử kê · Pinyin: tóng zi jī
Tổng quan
gà giò, (từ lóng) cô gái ngây thơ; người non nớt thiếu kinh nghiệm
1.幼嫩的鸡。
Nghĩa
Việt
- Cihui gà giò: gà tơ
- Tần suất từ gà giò, (từ lóng) cô gái ngây thơ; người non nớt thiếu kinh nghiệm; gà tơ
- Biên soạn young chicken M:²zhī
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.幼嫩的鸡。
Eng
- Cihui 童子雞 óngzǐjī n. young chicken M:²zhī
- Tần suất từ n. young chicken M:²zhī