童牛獎 tóng niú jiǎng · đồng ngưu tưởng Hán Việt: đồng ngưu tưởng · Pinyin: tóng niú jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 童 (đồng) + 牛 (ngưu) + 獎 (tưởng)Pinyintóng niú jiǎngHán Việtđồng ngưu tưởngCấu tạo童 + 牛 + 獎 · đồng + ngưu + tưởng nghĩa thành phần: đồng + ngưu + tưởng