童男女

tóng nán nǚ đồng nam nữ

Hán Việt: đồng nam nữ · Pinyin: tóng nán nǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (nam) + (nữ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 尚未成年的男孩和女孩。《史記.卷六.秦始皇本紀》:「遣徐市發童男女數千人,入海求僊人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"童男童女。"

Eng

  • Cihui 童男女 óngnánnǚ n. minors of both sexes