童男童女

tóng nán tóng nǚ đồng nam đồng nữ

Hán Việt: đồng nam đồng nữ · Pinyin: tóng nán tóng nǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (nam) + (đồng) + (nữ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 未成年的男孩和女孩。《抱朴子.內篇.登涉》:「當令童男童女,俱以水灌銅。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 未婚的男孩与女孩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.男孩和女孩。

Eng

  • Cihui 童男童女 óngnán-tóngnǚ n. minors of both sexes