童短襪 đồng đoản miệt Hán Việt: đồng đoản miệt Tổng quan Cấu tạo: 童 (đồng) + 短 (đoản) + 襪 (miệt)Hán Việtđồng đoản miệtCấu tạo童 + 短 + 襪 · đồng + đoản + miệt nghĩa thành phần: đồng + đoản + miệt Nghĩa EngCihui 童短襪 óngduǎnwà n. bobby socks M:¹shuāng