童行堂 đồng hành đường Hán Việt: đồng hành đường Tổng quan đồng hạnh đường (雜名)童行之居室也。☸ Cấu tạo: 童 (đồng) + 行 (hành) + 堂 (đường)Hán Việtđồng hành đườngCấu tạo童 + 行 + 堂 · đồng + hành + đường nghĩa thành phần: đồng + hành + đường Nghĩa ViệtCihui đồng hạnh đường (雜名)童行之居室也。☸