童話寓言 đồng thoại ngụ ngôn Hán Việt: đồng thoại ngụ ngôn Tổng quan Cấu tạo: 童 (đồng) + 話 (thoại) + 寓 (ngụ) + 言 (ngôn)Hán Việtđồng thoại ngụ ngônCấu tạo童 + 話 + 寓 + 言 · đồng + thoại + ngụ + ngôn nghĩa thành phần: đồng + thoại + ngụ + ngôn Nghĩa EngCihui 童話寓言 ónghuà yùyán n. fairy tales and fables; children's stories M:¹piān