竦魂駭目 sǒng hún hài mù · tủng hồn hãi mục Hán Việt: tủng hồn hãi mục · Pinyin: sǒng hún hài mù Tổng quan Cấu tạo: 竦 (tủng) + 魂 (hồn) + 駭 (hãi) + 目 (mục)Pinyinsǒng hún hài mùHán Việttủng hồn hãi mụcCấu tạo竦 + 魂 + 駭 + 目 · tủng + hồn + hãi + mục nghĩa thành phần: tủng + hồn + hãi + mục