竪蜻蜓
thụ tinh đình
Hán Việt: thụ tinh đình
Tổng quan
ĐÌNH trồng cây chuối; dựng ngược
1.一种杂戏,其动作为头脚倒竖,用双手支撑全身。亦泛指这种动作。
Nghĩa
Việt
- Cihui trồng cây chuối; dựng ngược。武術用語,指用手支撐全身,頭朝下,兩腿向上。有的地區叫拿大頂。
Hán Việt: thụ tinh đình
ĐÌNH trồng cây chuối; dựng ngược
1.一种杂戏,其动作为头脚倒竖,用双手支撑全身。亦泛指这种动作。