端午索 đoan ngọ tác Hán Việt: đoan ngọ tác Tổng quan Cấu tạo: 端 (đoan) + 午 (ngọ) + 索 (tác)Hán Việtđoan ngọ tácCấu tạo端 + 午 + 索 · đoan + ngọ + tác nghĩa thành phần: đoan + ngọ + tác