端口名 đoan khẩu danh Hán Việt: đoan khẩu danh Tổng quan Cấu tạo: 端 (đoan) + 口 (khẩu) + 名 (danh)Hán Việtđoan khẩu danhCấu tạo端 + 口 + 名 · đoan + khẩu + danh nghĩa thành phần: đoan + khẩu + danh