端口名

đoan khẩu danh

Hán Việt: đoan khẩu danh

Tổng quan

Cấu tạo: 端 (đoan) + 口 (khẩu) + 名 (danh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

端口 · 端口设定 · 端口转发