端子排 duān zi pái · đoan tử bài Hán Việt: đoan tử bài · Pinyin: duān zi pái Tổng quan Cấu tạo: 端 (đoan) + 子 (tử) + 排 (bài)Pinyinduān zi páiHán Việtđoan tử bàiCấu tạo端 + 子 + 排 · đoan + tử + bài nghĩa thành phần: đoan + tử + bài