端子線 đoan tử tuyến Hán Việt: đoan tử tuyến Tổng quan Cấu tạo: 端 (đoan) + 子 (tử) + 線 (tuyến)Hán Việtđoan tử tuyếnCấu tạo端 + 子 + 線 · đoan + tử + tuyến nghĩa thành phần: đoan + tử + tuyến