端架子
đoan giá tử
Hán Việt: đoan giá tử · Pinyin: duān jià zi
Tổng quan
làm bộ làm tịch
Nghĩa
Việt
- Cihui làm bộ làm tịch
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擺出傲慢高貴的態度架勢。如:「愛端架子的人是不受歡迎的。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 拿架子。
Eng
- CC-CEDICT to put on airs
- Cihui to put on airs