端爪亞目 đoan trảo á mục Hán Việt: đoan trảo á mục Tổng quan Cấu tạo: 端 (đoan) + 爪 (trảo) + 亞 (á) + 目 (mục)Hán Việtđoan trảo á mụcCấu tạo端 + 爪 + 亞 + 目 · đoan + trảo + á + mục nghĩa thành phần: đoan + trảo + á + mục