端盤吸蟲 đoan bàn hấp trùng Hán Việt: đoan bàn hấp trùng Tổng quan Cấu tạo: 端 (đoan) + 盤 (bàn) + 吸 (hấp) + 蟲 (trùng)Hán Việtđoan bàn hấp trùngCấu tạo端 + 盤 + 吸 + 蟲 · đoan + bàn + hấp + trùng nghĩa thành phần: đoan + bàn + hấp + trùng