端間隙 đoan gian khích Hán Việt: đoan gian khích Tổng quan Cấu tạo: 端 (đoan) + 間 (gian) + 隙 (khích)Hán Việtđoan gian khíchCấu tạo端 + 間 + 隙 · đoan + gian + khích nghĩa thành phần: đoan + gian + khích