端點接觸 đoan điểm tiếp xúc Hán Việt: đoan điểm tiếp xúc Tổng quan có kết thúc Cấu tạo: 端 (đoan) + 點 (điểm) + 接 (tiếp) + 觸 (xúc)Hán Việtđoan điểm tiếp xúcCấu tạo端 + 點 + 接 + 觸 · đoan + điểm + tiếp + xúc nghĩa thành phần: đoan + điểm + tiếp + xúc Nghĩa ViệtCihui có kết thúc