競技熱 jìng jì rè · cạnh kĩ nhiệt Hán Việt: cạnh kĩ nhiệt · Pinyin: jìng jì rè Tổng quan xem athletic Cấu tạo: 競 (cạnh) + 技 (kĩ) + 熱 (nhiệt)Pinyinjìng jì rèHán Việtcạnh kĩ nhiệtCấu tạo競 + 技 + 熱 · cạnh + kĩ + nhiệt nghĩa thành phần: cạnh + kĩ + nhiệt Nghĩa ViệtCihui xem athletic