競爭心 cạnh tranh tâm Hán Việt: cạnh tranh tâm Tổng quan Cấu tạo: 競 (cạnh) + 爭 (tranh) + 心 (tâm)Hán Việtcạnh tranh tâmCấu tạo競 + 爭 + 心 · cạnh + tranh + tâm nghĩa thành phần: cạnh + tranh + tâm Nghĩa EngCihui 競爭心 ìngzhēngxīn n. competitive spirit; spirit to excel