競爭法 jìng zhēng fǎ · cạnh tranh pháp Hán Việt: cạnh tranh pháp · Pinyin: jìng zhēng fǎ Tổng quan Cấu tạo: 競 (cạnh) + 爭 (tranh) + 法 (pháp)Pinyinjìng zhēng fǎHán Việtcạnh tranh phápCấu tạo競 + 爭 + 法 · cạnh + tranh + pháp nghĩa thành phần: cạnh + tranh + pháp