競賽項目

jìng sài xiàng mùcạnh tái hạng mục

Hán Việt: cạnh tái hạng mục · Pinyin: jìng sài xiàng mù

Tổng quan

Cấu tạo: 競 (cạnh) + 賽 (tái) + 項 (hạng) + 目 (mục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 môn thi đấu

Đức

  • Handedict Wettkampfdisziplin (S, Sport)

Từ liên quan

Gần nghĩa

项目符号 · 項目管理 · 竞赛地 · 竞赛的 · 競賽者 · 竞赛马 · 項目單 · 競賽用馬