競賽馬 cạnh tái mã Hán Việt: cạnh tái mã Tổng quan con ngựa nhỏ, mè nheo, rầy la Cấu tạo: 競 (cạnh) + 賽 (tái) + 馬 (mã)Hán Việtcạnh tái mãCấu tạo競 + 賽 + 馬 · cạnh + tái + mã nghĩa thành phần: cạnh + tái + mã Nghĩa ViệtCihui con ngựa nhỏ, mè nheo, rầy la