競走路 cạnh tẩu lộ Hán Việt: cạnh tẩu lộ Tổng quan Cấu tạo: 競 (cạnh) + 走 (tẩu) + 路 (lộ)Hán Việtcạnh tẩu lộCấu tạo競 + 走 + 路 · cạnh + tẩu + lộ nghĩa thành phần: cạnh + tẩu + lộ Nghĩa EngCihui 競走路 ìngzǒulù n. road; track; course