競選期 jìng xuǎn qī · cạnh tuyển kì Hán Việt: cạnh tuyển kì · Pinyin: jìng xuǎn qī Tổng quan Cấu tạo: 競 (cạnh) + 選 (tuyển) + 期 (kì)Pinyinjìng xuǎn qīHán Việtcạnh tuyển kìCấu tạo競 + 選 + 期 · cạnh + tuyển + kì nghĩa thành phần: cạnh + tuyển + kì