競選目標 jìng xuǎn mù biāo · cạnh tuyển mục tiêu Hán Việt: cạnh tuyển mục tiêu · Pinyin: jìng xuǎn mù biāo Tổng quan Cấu tạo: 競 (cạnh) + 選 (tuyển) + 目 (mục) + 標 (tiêu)Pinyinjìng xuǎn mù biāoHán Việtcạnh tuyển mục tiêuCấu tạo競 + 選 + 目 + 標 · cạnh + tuyển + mục + tiêu nghĩa thành phần: cạnh + tuyển + mục + tiêu