竹下登 zhú xià dēng · trúc hạ đăng Hán Việt: trúc hạ đăng · Pinyin: zhú xià dēng Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 下 (hạ) + 登 (đăng)Pinyinzhú xià dēngHán Việttrúc hạ đăngCấu tạo竹 + 下 + 登 · trúc + hạ + đăng nghĩa thành phần: trúc + hạ + đăng