竹天竹地

zhú tiān zhú dì trúc thiên trúc địa

Hán Việt: trúc thiên trúc địa · Pinyin: zhú tiān zhú dì

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (thiên) + (trúc) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。犹言作天作地。形容无理取闹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹言作天作地。形容无理取闹。