竹夾膝

zhú jiā xī trúc giáp tất

Hán Việt: trúc giáp tất · Pinyin: zhú jiā xī

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (giáp) + (tất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即竹夫人。唐陆龟蒙有《以竹夹膝寄赠袭美》诗,皮日休有《鲁望以竹夹膝见寄因次韵酬谢》诗。参见"竹夫人"。