竹夾膝

zhú jiā xī trúc giáp tất

Hán Việt: trúc giáp tất · Pinyin: zhú jiā xī

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (giáp) + (tất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 竹夫人的別名。參見「竹夫人」條。