竹工業 trúc công nghiệp Hán Việt: trúc công nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 工 (công) + 業 (nghiệp)Hán Việttrúc công nghiệpCấu tạo竹 + 工 + 業 · trúc + công + nghiệp nghĩa thành phần: trúc + công + nghiệp Nghĩa EngCihui 竹工業 húgōngyè p.w. bamboo industry