竹簾子 trúc liêm tử Hán Việt: trúc liêm tử Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 簾 (liêm) + 子 (tử)Hán Việttrúc liêm tửCấu tạo竹 + 簾 + 子 · trúc + liêm + tử nghĩa thành phần: trúc + liêm + tử Nghĩa EngCihui 竹簾子 húliánzi ►See zhúlián