竹批兒 trúc phê nhi Hán Việt: trúc phê nhi Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 批 (phê) + 兒 (nhi)Hán Việttrúc phê nhiCấu tạo竹 + 批 + 兒 · trúc + phê + nhi nghĩa thành phần: trúc + phê + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 劈成細條的竹子。如:「舊時,大人常拿些竹批兒做燈籠給小孩玩。」EngCihui 竹批兒 húpīr n. bamboo strips (for making baskets/etc.)