竹批耳

zhú pī ěr trúc phê nhĩ

Hán Việt: trúc phê nhĩ · Pinyin: zhú pī ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (phê) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"竹批双耳"。