竹拖鞋

trúc tha hài

Hán Việt: trúc tha hài

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (tha) + (hài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 竹拖鞋 hútuōxié* n. bamboo slippers M:¹shuāng