竹林子 trúc lâm tử Hán Việt: trúc lâm tử Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 林 (lâm) + 子 (tử)Hán Việttrúc lâm tửCấu tạo竹 + 林 + 子 · trúc + lâm + tử nghĩa thành phần: trúc + lâm + tử Nghĩa EngCihui 竹林子 húlínzi ►See zhúlín