竹林賢 zhú lín xián · trúc lâm hiền Hán Việt: trúc lâm hiền · Pinyin: zhú lín xián Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 林 (lâm) + 賢 (hiền)Pinyinzhú lín xiánHán Việttrúc lâm hiềnCấu tạo竹 + 林 + 賢 · trúc + lâm + hiền nghĩa thành phần: trúc + lâm + hiền