竹枝娘 zhú zhī niáng · trúc chi nương Hán Việt: trúc chi nương · Pinyin: zhú zhī niáng Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 枝 (chi) + 娘 (nương)Pinyinzhú zhī niángHán Việttrúc chi nươngCấu tạo竹 + 枝 + 娘 · trúc + chi + nương nghĩa thành phần: trúc + chi + nương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指唱竹枝词的女歌手。Tân Hoa Tự Điển 1.指唱竹枝词的女歌手。