竹枝曲 zhú zhī qū · trúc chi khúc Hán Việt: trúc chi khúc · Pinyin: zhú zhī qū Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 枝 (chi) + 曲 (khúc)Pinyinzhú zhī qūHán Việttrúc chi khúcCấu tạo竹 + 枝 + 曲 · trúc + chi + khúc nghĩa thành phần: trúc + chi + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即竹枝。Tân Hoa Tự Điển 1.即竹枝。