竹枝觴

zhú zhī shāng trúc chi thương

Hán Việt: trúc chi thương · Pinyin: zhú zhī shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (chi) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用竹筒做成的酒杯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用竹筒做成的酒杯。