竹枝觴 zhú zhī shāng · trúc chi thương Hán Việt: trúc chi thương · Pinyin: zhú zhī shāng Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 枝 (chi) + 觴 (thương)Pinyinzhú zhī shāngHán Việttrúc chi thươngCấu tạo竹 + 枝 + 觴 · trúc + chi + thương nghĩa thành phần: trúc + chi + thương