竹根親

zhú gēn qīn trúc căn thân

Hán Việt: trúc căn thân · Pinyin: zhú gēn qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (căn) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。指远亲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指远亲。