竹根蛇 zhú gēn shé · trúc căn xà Hán Việt: trúc căn xà · Pinyin: zhú gēn shé Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 根 (căn) + 蛇 (xà)Pinyinzhú gēn shéHán Việttrúc căn xàCấu tạo竹 + 根 + 蛇 · trúc + căn + xà nghĩa thành phần: trúc + căn + xà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种颜色与竹相同的毒蛇。体小﹐喜缘竹木。Tân Hoa Tự Điển 1.一种颜色与竹相同的毒蛇。体小﹐喜缘竹木。