竹根親 zhú gēn qīn · trúc căn thân Hán Việt: trúc căn thân · Pinyin: zhú gēn qīn Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 根 (căn) + 親 (thân)Pinyinzhú gēn qīnHán Việttrúc căn thânCấu tạo竹 + 根 + 親 · trúc + căn + thân nghĩa thành phần: trúc + căn + thân