竹根雕 zhú gēn diāo · trúc căn điêu Hán Việt: trúc căn điêu · Pinyin: zhú gēn diāo Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 根 (căn) + 雕 (điêu)Pinyinzhú gēn diāoHán Việttrúc căn điêuCấu tạo竹 + 根 + 雕 · trúc + căn + điêu nghĩa thành phần: trúc + căn + điêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以竹根为材料雕刻而成的工艺品。Tân Hoa Tự Điển 1.以竹根为材料雕刻而成的工艺品。