竹火籠
trúc hỏa lung
Hán Việt: trúc hỏa lung · Pinyin: zhú huǒ lóng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种内置瓦器﹑可供燃香的竹编香笼。南朝梁沈约有《咏竹火笼》"覆持鸳鸯被﹐白鹤吐氛氲。"
- Tân Hoa Tự Điển 1.一种内置瓦器﹑可供燃香的竹编香笼。南朝梁沈约有《咏竹火笼》"覆持鸳鸯被﹐白鹤吐氛氲。"