竹火籠 zhú huǒ lóng · trúc hỏa lung Hán Việt: trúc hỏa lung · Pinyin: zhú huǒ lóng Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 火 (hỏa) + 籠 (lung)Pinyinzhú huǒ lóngHán Việttrúc hỏa lungCấu tạo竹 + 火 + 籠 · trúc + hỏa + lung nghĩa thành phần: trúc + hỏa + lung