竹皮巾

zhú pí jīn trúc bì cân

Hán Việt: trúc bì cân · Pinyin: zhú pí jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (bì) + (cân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即竹皮冠。唐王绩逸句"横裁桑节杖﹐直剪竹皮巾。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即竹皮冠。唐王绩逸句"横裁桑节杖﹐直剪竹皮巾。"