竹窗畫

trúc song họa

Hán Việt: trúc song họa

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (song) + (họa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 竹窗畫 húchuānghuà n. paintings on bamboo curtains M:¹⁰fú