竹竿哨 zhú gān shào · trúc can tiếu Hán Việt: trúc can tiếu · Pinyin: zhú gān shào Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 竿 (can) + 哨 (tiếu)Pinyinzhú gān shàoHán Việttrúc can tiếuCấu tạo竹 + 竿 + 哨 · trúc + can + tiếu nghĩa thành phần: trúc + can + tiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用竹竿报信警戒敌情的岗哨。Tân Hoa Tự Điển 1.用竹竿报信警戒敌情的岗哨。